HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Quảng Bình | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kwaːŋ˧˩ ʔɓïŋ˨˩]/

Định nghĩa

  1. Một tỉnh thuộc vùng Bắc Trung Bộ, Việt Nam.
  2. Một xã thuộc huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình, Việt Nam.
  3. Một xã thuộc huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam.

Từ tương đương

English Quảng Bình

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Quảng Bình used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course