HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Quảng Châu

Danh từ CEFR B2
[kwaːŋ˧˩ t͡ɕəw˧˧]

Định nghĩa

  1. Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Quảng Trạch (Quảng Bình), h. Tiên Lữ (Hưng Yên), h. Quảng Xương (Thanh Hoá), Việt Nam.
  2. Một xã thuộc huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang, Việt Nam.

Từ tương đương

33 more languages
Catalàcantó
ČeštinaKanton
Danskkanton
Esperantokantono
Gaeilgecantún
Galegocantón
हिन्दीग्वांगझोउ
Magyarkanton
Հայերենկանտոն
Íslenskakantóna
ქართულიკანტონი
ភាសាខ្មែរកាតាំង
Latinapāgus
LëtzebuergeschKanton
Македонскикантон
Nederlandskanton
PolskiKanton
Svenskakanton
Türkçekanton
Tiếng ViệtQuảng Đông
中文廣州
繁體中文廣州

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Quảng Châu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free