Meaning of Quảng Châu | Babel Free
/[kwaːŋ˧˩ t͡ɕəw˧˧]/Định nghĩa
- Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Quảng Trạch (Quảng Bình), h. Tiên Lữ (Hưng Yên), h. Quảng Xương (Thanh Hoá), Việt Nam.
- Một xã thuộc huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang, Việt Nam.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.