HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Quảng Châu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwaːŋ˧˩ t͡ɕəw˧˧]

Định nghĩa

  1. Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Quảng Trạch (Quảng Bình), h. Tiên Lữ (Hưng Yên), h. Quảng Xương (Thanh Hoá), Việt Nam.
  2. Một xã thuộc huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang, Việt Nam.

Từ tương đương

Català cantó
Čeština Kanton
Dansk kanton
Ελληνικά Καντόνα καντόνι
Esperanto kantono
Español cantón
Français canton Guangzhou
Gaeilge cantún
Galego cantón
हिन्दी ग्वांगझोउ
Magyar kanton
Հայերեն կանտոն
Íslenska kantóna
Italiano Canton cantone
日本語 光州 広州 広州市 広東 広東省
ქართული კანტონი
ភាសាខ្មែរ កាតាំង
한국어 광둥 광둥성 광저 광저우 광주
Latina pāgus
Lëtzebuergesch Kanton
Македонски кантон
Nederlands kanton
Polski Kanton
Português cantão Guangzhou
Svenska kanton
Türkçe kanton
Tiếng Việt Quảng Đông
中文 廣州
繁體中文 廣州

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Quảng Châu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free