Quảng Châu
Định nghĩa
Từ tương đương
33 more languages
Catalàcantó
ČeštinaKanton
Danskkanton
Esperantokantono
Gaeilgecantún
Galegocantón
हिन्दीग्वांगझोउ
Magyarkanton
Հայերենկանտոն
Íslenskakantóna
ქართულიკანტონი
ភាសាខ្មែរកាតាំង
Latinapāgus
LëtzebuergeschKanton
Македонскикантон
Nederlandskanton
PolskiKanton
Svenskakanton
ไทยกวางตุ้ง
Türkçekanton
Tiếng ViệtQuảng Đông
中文廣州
繁體中文廣州
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free