Nghĩa của Quảng Châu | Babel Free
[kwaːŋ˧˩ t͡ɕəw˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Català
cantó
Čeština
Kanton
Dansk
kanton
Esperanto
kantono
Español
cantón
Gaeilge
cantún
Galego
cantón
हिन्दी
ग्वांगझोउ
Magyar
kanton
Հայերեն
կանտոն
Íslenska
kantóna
ქართული
კანტონი
ភាសាខ្មែរ
កាតាំង
Latina
pāgus
Lëtzebuergesch
Kanton
Македонски
кантон
Nederlands
kanton
Polski
Kanton
Svenska
kanton
ไทย
กวางตุ้ง
Türkçe
kanton
Tiếng Việt
Quảng Đông
中文
廣州
繁體中文
廣州
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free