quang cảnh
Định nghĩa
Từ tương đương
14 more languages
Češtinafarmaření
Suomimaataviljelevä
Gàidhligtuathanach
Italianoagricolo
日本語農
Polskipolowy
Portuguêsagricultura
Русскийсельскохозяйственный
Українськафермерський
中文農業
繁體中文農業
Ví dụ
“Người kia mở mắt ra nhìn, chợt thấy trước mặt một khuôn mặt xinh đẹp như hoa […] quang cảnh trước mắt như đang trong mơ, bất giác vô cùng ngạc nhiên.”
The person opened his eyes for a look and suddenly saw in front of him a face as beautiful as a flower […] the view in front of him was like in a dream; suddenly he was astonished.
“Quang cảnh nông thôn ngày mùa.”
“Quang cảnh phiên chợ tết thật đông vui nhộn nhịp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free