HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bâng quơ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓəŋ˧˧ kwəː˧˧]

Định nghĩa

Không nhằm đối tượng cụ thể nào.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tính anh ấy hay nói bâng quơ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bâng quơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free