Meaning of vật chất tối | Babel Free
/[vət̚˧˨ʔ t͡ɕət̚˧˦ toj˧˦]/Định nghĩa
Vật chất trong vũ trụ không phát ra ánh sáng hay bất cứ một bức xạ điện từ nào có thể quan sát được.
Từ tương đương
English
dark matter
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.