HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vật cản | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vət̚˧˨ʔ kaːn˧˩]

Định nghĩa

obstacle

Từ tương đương

Ví dụ

“Dù có tầm ảnh hưởng chính trị khổng lồ, ông Abe vẫn không thể sửa đổi điều 9 trong hiến pháp, vốn bác bỏ chiến tranh và cấm Nhật Bản có quân đội. Theo cố Thủ tướng, điều luật này là vật cản ngăn Tokyo thể hiện vai trò tương xứng với vị thế đáng có.”

Despite his immense political influence, late Prime Minister Abe was unable to revise Article 9 of Japan’s constitution, which renounces war and prohibits the country from maintaining a military. According to the late Prime Minister, this clause was an obstacle preventing Tokyo from assuming a role commensurate with its deserved international standing.

“Bất chấp việc mở rộng các khu định cư là một trong những vật cản lớn đối với tiến trình đàm phán với Pa-le-xtin, Chính phủ I-xra-en gần đây liên tiếp phê duyệt cấp phép xây dựng thêm 1.004 nhà cho người Do thái ở Bờ tây.”

Despite settlement expansion being a major obstacle to peace talks with Palestine, the Israeli government recently approved permits to construct an additional 1,004 homes for Jewish settlers in the West Bank.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vật cản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free