Nghĩa của vâng phục | Babel Free
vəŋ˧˧ fṵʔk˨˩Định nghĩa
Chịu nhún nhường ai hoặc điều gì.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free