HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hí hoáy

Động từ CEFR B2
[hi˧˦ hwaj˧˦]

Định nghĩa

Từ gợi tả dáng vẻ chăm chú làm việc gì luôn tay (thường là việc tỉ mỉ).

Từ tương đương

15 more languages

Ví dụ

“hí hoáy ghi chép”

to jot down notes

“Hí hoáy gọt bút chì.”
“Hí hoáy ghi chép.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hí hoáy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free