sáng chói
Định nghĩa
Nhiều ánh sáng quá khiến mắt khó chịu.
Từ tương đương
Ví dụ
“một ngôi sao sáng chói”
a brilliant star
“một họa sĩ tài hoa sáng chói”
a stunningly talented painter
“Ngọn đèn pha sáng chói.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free