HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sáng chói | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[saːŋ˧˦ t͡ɕɔj˧˦]

Định nghĩa

Nhiều ánh sáng quá khiến mắt khó chịu.

Từ tương đương

Català enlluernador
فارسی درخشان
עברית מדהים
हिन्दी चमकदार रंगीन
Bahasa Indonesia cemerlang gemerlap gemerlapan
日本語 炯炯 煌々
한국어
Tiếng Việt choáng lộng lẫy óng ánh

Ví dụ

“một ngôi sao sáng chói”

a brilliant star

“một họa sĩ tài hoa sáng chói”

a stunningly talented painter

“Ngọn đèn pha sáng chói.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sáng chói được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free