HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sáng chói

Tính từ CEFR B2
[saːŋ˧˦ t͡ɕɔj˧˦]

Định nghĩa

Nhiều ánh sáng quá khiến mắt khó chịu.

Từ tương đương

23 more languages
فارسیدرخشان
עבריתמדהים
한국어

Ví dụ

“một ngôi sao sáng chói”

a brilliant star

“một họa sĩ tài hoa sáng chói”

a stunningly talented painter

“Ngọn đèn pha sáng chói.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sáng chói được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free