HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lộng lẫy

Tính từ CEFR B2
[ləwŋ͡m˧˨ʔ ləj˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Đẹp rực rỡ.
  2. Nhức óc vì gió hay tiếng động quá mạnh.

Từ tương đương

23 more languages

Ví dụ

“Nhà cửa lộng lẫy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lộng lẫy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free