Nghĩa của cao đẹp | Babel Free
[kaːw˧˧ ʔɗɛp̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Cao quý và đẹp đẽ.
Từ tương đương
Ví dụ
“có một lý tưởng sống cao đẹp”
having an elegant code of living
“Chữ ông Huấn cao đẹp lắm, vuông lắm. (Chữ người tử tù)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free