Meaning of lồng lộng | Babel Free
/[ləwŋ͡m˨˩ ləwŋ͡m˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Hơi lỏng.
- Rất mạnh và thông thoáng.
- Thoáng đãng, không bị vướng tầm nhìn.
Ví dụ
“đẹp lồng lộng”
very good-looking
“Gió thổi lồng lộng.”
“Nàng rằng lồng lộng trời cao,”
“Quấy bột long lỏng, trẻ ăn cho dễ tiêu.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.