Nghĩa của ngày lễ | Babel Free
[ŋaj˨˩ le˦ˀ˥]Định nghĩa
Ngày nghỉ do chính quyền qui định để kỉ niệm một sự kiện gì.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ngày lễ quốc khánh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free