HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngày lễ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋaj˨˩ le˦ˀ˥]

Định nghĩa

Ngày nghỉ do chính quyền qui định để kỉ niệm một sự kiện gì.

Từ tương đương

Čeština hod
Deutsch Feiertag Festtag
Ελληνικά γιορτή πανηγύρι
English feast day holiday
Español fiesta
Français fête fête votive
Gaeilge féile lá féile
Galego día festivo
Македонски празник
Tagalog pista
Українська празник свя́то
中文 假日
繁體中文 假日

Ví dụ

“Ngày lễ quốc khánh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngày lễ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free