HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngày N | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ŋa̤j˨˩ ɛn˧˧ nə̤ː˨˩

Định nghĩa

Ngày dự định cho việc xuất quân hoặc tấn công.

Từ tương đương

Čeština den D
Deutsch D-Day Tag X
English D-Day
Español Día D
Suomi h-hetki
Français D-Day jour J
Bahasa Indonesia hari-H
한국어 D데이
Português dia D
Русский время Ч

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngày N được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free