HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngày N

Danh từ CEFR B2
ŋa̤j˨˩ ɛn˧˧ nə̤ː˨˩

Định nghĩa

Ngày dự định cho việc xuất quân hoặc tấn công.

Từ tương đương

EnglishD-Day
EspañolDía D
FrançaisD-Dayjour J
7 more languages
Češtinaden D
DeutschD-DayTag X
Suomih-hetki
Bahasa Indonesiahari-H
한국어D데이
Portuguêsdia D
Русскийвремя Ч

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngày N được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free