ngày
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“ngày nghỉ”
a day off
“ngủ ngày”
to sleep by day
“Đi làm hàng ngày.”
“Một ngày dài 24 giờ.”
“Ban ngày.”
“Ngày đêm chiến đấu anh dũng.”
“Nằm mơ giữa ban ngày.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free