HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngày

Danh từ CEFR A1 Common
[ŋaj˨˩]

Định nghĩa

  1. Thời kỳ bằng 24 giờ.
  2. Khoảng thời gian từ nửa đêm trước đến nửa đêm sau.
  3. Khoảng thời gian mà có ánh sáng mặt trời, giữa lúc bình minh (6 giờ sáng) và lúc hoàng hôn (6 giờ chiều).

Từ tương đương

29 more languages

Ví dụ

“ngày nghỉ”

a day off

“ngủ ngày”

to sleep by day

“Đi làm hàng ngày.”
“Một ngày dài 24 giờ.”
Ban ngày.”
“Ngày đêm chiến đấu anh dũng.”
“Nằm mơ giữa ban ngày.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngày được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free