HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ngày | Babel Free

Noun CEFR A1 Common
/[ŋaj˨˩]/

Định nghĩa

  1. Thời kỳ bằng 24 giờ.
  2. Khoảng thời gian từ nửa đêm trước đến nửa đêm sau.
  3. Khoảng thời gian mà có ánh sáng mặt trời, giữa lúc bình minh (6 giờ sáng) và lúc hoàng hôn (6 giờ chiều).

Từ tương đương

English as soon as date day

Ví dụ

“ngày nghỉ”

a day off

“ngủ ngày”

to sleep by day

“Đi làm hàng ngày.”
“Một ngày dài 24 giờ.”
“Ban ngày.”
“Ngày đêm chiến đấu anh dũng.”
“Nằm mơ giữa ban ngày.”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ngày used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course