Nghĩa của kép hát | Babel Free
kɛp˧˥ haːt˧˥Định nghĩa
Người đàn ông ca hát trên sân khấu (cũ).
Ví dụ
“Cả bọn kép hát đứng dậy đi bài tẩu mã (Nguyễn Công Hoan)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free