nhanh chóng
Định nghĩa
Nhanh nhạy, gọn và chóng vánh (nói khái quát).
Từ tương đương
2 more languages
Suomisuurinopeuksinen
ʻŌlelo Hawaiʻiwikiwiki
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free