Nghĩa của nhanh chóng | Babel Free
[ɲajŋ̟˧˧ t͡ɕawŋ͡m˧˦]Định nghĩa
Nhanh nhạy, gọn và chóng vánh (nói khái quát).
Từ tương đương
Ví dụ
“Giải quyết công việc nhanh chóng.”
“Đòi hỏi phải tiến hành nhanh chóng, kịp thời.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free