HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trầm mặc | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕəm˨˩ mak̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Lặng lẽ, ít nói, có vẻ luôn luôn suy nghĩ.

Từ tương đương

English quiet

Ví dụ

“Tính người trầm mặc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trầm mặc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free