trầm mặc
Định nghĩa
Lặng lẽ, ít nói, có vẻ luôn luôn suy nghĩ.
Từ tương đương
Englishquiet
Ví dụ
“Tính người trầm mặc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free