HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trái ngang | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕaːj˧˦ ŋaːŋ˧˧]

Định nghĩa

absurd

Từ tương đương

English absurd
Kurdî absûrd

Ví dụ

“Trong mối tình dang dở, trái ngang ấy, Jeannette chỉ có được niềm an ủi là phút cuối cùng cuộc đời Vạn, bà đã ở bên ông.”

In that unfinished and absurd love, Jeannette only had the consolation that, at the last minute of Vạn's life, she was at his side.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trái ngang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free