Nghĩa của trái mùa | Babel Free
ʨaːj˧˥ mṳə˨˩Định nghĩa
- Sinh ra không đúng mùa.
- Không hợp thời.
Ví dụ
“Ổi trái mùa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free