HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tà dâm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[taː˨˩ zəm˧˧]

Định nghĩa

Thú vui bất chính của xác thịt.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ngoài ra, ta còn quyết tâm ngăn chặn không cho thói tà dâm tiếp tục gây ra đổ vỡ gia đình và xã hội.”

We are furthermore determined to prevent licentiousness from continuing to cause families and society to fall apart.

“Mắc điều tình ái, khỏi điều tà dâm (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tà dâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free