HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dâm dê | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zəm˧˧ ze˧˧]

Định nghĩa

  1. Thấm nước nhiều và ướt khắp cả.
  2. Kéo dài liên miên.

Từ tương đương

Ví dụ

“Còn lại những giọt nước mồ côi uể oải gõ vào những tấm tăng báo hiệu sắp dứt cái giai điệu dầm dề suốt một ngày một đêm qua.”

Just a couple of lonely drops tiredly knocking on the tent were left, signalling the imminent end of the interminable melody that had gone on for a day and a night.

“Quần áo dầm dề nước.”
“Nước mắt dầm dề.”
“Mưa dầm dề suốt cả tuần lễ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dâm dê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free