HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dâm ô | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zəm˧˧ ʔo˧˧]

Định nghĩa

Thuộc về thói dâm dục bẩn thỉu.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bạn nhi nữ xót đời trinh tiết, quân bạo tàn giở hết dâm ô (Xuân Thủy)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dâm ô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free