Nghĩa của dân chủ | Babel Free
[zən˧˧ t͡ɕu˧˩]Định nghĩa
Có quyền tham gia, bàn bạc vào công việc chung, được tôn trọng quyền lợi của từng thành viên trong xã hội.
Từ tương đương
العربية
ديمقراطي
Čeština
demokratický
Deutsch
demokratisch
Ελληνικά
δημοκρατικός
English
democratic
हिन्दी
लोकतांत्रिक
日本語
民主的
Polski
demokratyczny
Svenska
demokratisk
Українська
демократичний
Ví dụ
“Nước ta là nước dân chủ, địa vị cao nhất là dân, vì dân là chủ.”
Ours is a democratic country: the highest status belongs to the people, for the people are in charge [literally, “the people are the masters”].
“Chế độ ta là chế độ dân chủ, nghĩa là nhân dân làm chủ”
Ours is a democratic system, which means that the people take charge [literally, “the people act as the masters”].
“Quyền tự do, dân chủ.”
“Chế độ làm việc vừa tập trung, vừa dân chủ. II”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free