HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dân chủ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zən˧˧ t͡ɕu˧˩]

Định nghĩa

Có quyền tham gia, bàn bạc vào công việc chung, được tôn trọng quyền lợi của từng thành viên trong xã hội.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nước ta là nước dân chủ, địa vị cao nhất là dân, vì dân là chủ.”

Ours is a democratic country: the highest status belongs to the people, for the people are in charge [literally, “the people are the masters”].

“Chế độ ta là chế độ dân chủ, nghĩa là nhân dân làm chủ”

Ours is a democratic system, which means that the people take charge [literally, “the people act as the masters”].

“Quyền tự do, dân chủ.”
“Chế độ làm việc vừa tập trung, vừa dân chủ. II”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dân chủ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free