dân chủ
Định nghĩa
Có quyền tham gia, bàn bạc vào công việc chung, được tôn trọng quyền lợi của từng thành viên trong xã hội.
Từ tương đương
14 more languages
العربيةديمقراطي
Češtinademokratický
Ελληνικάδημοκρατικός
हिन्दीलोकतांत्रिक
Polskidemokratyczny
Svenskademokratisk
Українськадемократичний
Ví dụ
“Nước ta là nước dân chủ, địa vị cao nhất là dân, vì dân là chủ.”
Ours is a democratic country: the highest status belongs to the people, for the people are in charge [literally, “the people are the masters”].
“Chế độ ta là chế độ dân chủ, nghĩa là nhân dân làm chủ”
Ours is a democratic system, which means that the people take charge [literally, “the people act as the masters”].
“Quyền tự do, dân chủ.”
“Chế độ làm việc vừa tập trung, vừa dân chủ. II”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free