Nghĩa của dạn dĩ | Babel Free
[zaːn˧˨ʔ zi˦ˀ˥]Định nghĩa
Nhiều sự tự tin, không rụt rè, ngượng nghịu.
Từ tương đương
العربية
حرف
Latina
durus
Русский
выносливый
Українська
витривалий
Tiếng Việt
phong trần
中文
堅強
ZH-TW
堅強
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free