HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dạn dĩ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zaːn˧˨ʔ zi˦ˀ˥]

Định nghĩa

Nhiều sự tự tin, không rụt rè, ngượng nghịu.

Từ tương đương

العربية حرف
English aggressive hardy
Italiano ferreo gagliardi gagliardo robusto
日本語 頑丈 頑強
Latina durus
Русский выносливый
Українська витривалий
Tiếng Việt phong trần
中文 堅強
ZH-TW 堅強

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dạn dĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free