HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phong trần | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fawŋ͡m˧˧ t͡ɕən˨˩]

Định nghĩa

Gió và bụi (nói khái quát); thường dùng để ví những gian nan, vất vả phải trải qua trong cuộc sống.

Từ tương đương

English Hardship

Ví dụ

“風塵𠹾㐌𠵱痆”

Hardship left her embittered

“Kiếp phong trần biết bao giờ mới thôi ? (Nguyễn Du, Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phong trần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free