Nghĩa của phong trần | Babel Free
[fawŋ͡m˧˧ t͡ɕən˨˩]Định nghĩa
Gió và bụi (nói khái quát); thường dùng để ví những gian nan, vất vả phải trải qua trong cuộc sống.
Từ tương đương
English
Hardship
Ví dụ
“風塵𠹾㐌𠵱痆”
Hardship left her embittered
“Kiếp phong trần biết bao giờ mới thôi ? (Nguyễn Du, Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free