phòng trọ
Định nghĩa
Nơi để ở tạm thời.
Từ tương đương
14 more languages
Българскигостна
Ελληνικάξενώνας
Magyarvendégszoba
Italianocamera degli ospiti
Latinahospitale
Polskipokój gościnny
Românăcasa mare
Svenskagästrum
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free