Nghĩa của phòng trọ | Babel Free
Định nghĩa
Nơi để ở tạm thời.
Từ tương đương
Български
гостна
Deutsch
Gästezimmer
Ελληνικά
ξενώνας
English
guest room
Magyar
vendégszoba
Italiano
camera degli ospiti
Latina
hospitale
Polski
pokój gościnny
Română
casa mare
Svenska
gästrum
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free