HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phong tục

Danh từ CEFR B2
[fawŋ͡m˧˧ tʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Thói quen xã hội của một địa phương, một nước.

Từ tương đương

Ví dụ

Phong tục nhuộm răng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phong tục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free