phòng vệ
Từ tương đương
23 more languages
Catalàtaquilla
Češtinakasa
Ελληνικάταμείο
Magyarjegypénztár
Հայերենտոմսարկղ
Íslenskamiðasala
한국어매표소
Polskikasowy
Portuguêsbilheteria
Românăcasă de bilete
Svenskabiljettkassa
Tagalogtakilya
Türkçegişe
Українськакаса
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free