Nghĩa của phòng vệ | Babel Free
[fawŋ͡m˨˩ vɛ˧˦]Từ tương đương
Català
taquilla
Čeština
kasa
Ελληνικά
ταμείο
Magyar
jegypénztár
Հայերեն
տոմսարկղ
Íslenska
miðasala
한국어
매표소
Polski
kasowy
Português
bilheteria
Română
casă de bilete
Svenska
biljettkassa
Tagalog
takilya
Türkçe
gişe
Українська
каса
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free