HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phòng vệ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fawŋ͡m˨˩ vɛ˧˦]

Định nghĩa

box office

Từ tương đương

Bosanski kasa kasa каса каса
Català taquilla
Čeština kasa
Deutsch Kasse Schalter
Ελληνικά ταμείο
Hrvatski kasa kasa каса каса
Magyar jegypénztár
Հայերեն տոմսարկղ
Íslenska miðasala
한국어 매표소
Македонски билетарница каса
Polski kasowy
Português bilheteria
Română casă de bilete
Српски kasa kasa каса каса
Svenska biljettkassa
Tagalog takilya
Türkçe gişe
Українська каса

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phòng vệ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free