Nghĩa của phóng viên | Babel Free
[fawŋ͡m˧˦ viən˧˧]Định nghĩa
Người chuyên đi lấy tin để viết bài công bố trên đài, báo.
Từ tương đương
العربية
متناظر
Bosanski
reporter
Français
Correspondant
correspondant
correspondant
correspondent
épistolier
épistolière
reporter
reporter
Hrvatski
reporter
Nederlands
overeenstemmend
Polski
korespondent
Português
correspondente
Русский
корреспонде́нт
Српски
reporter
Türkçe
muhabir
Tiếng Việt
đối ứng
Ví dụ
“Phóng viên Báo Nhân dân.”
“Phóng viên Đài Truyền hình Việt Nam.”
“Phóng viên Đài Tiếng nói Việt Nam.”
“Các phóng viên nước ngoài.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free