HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phóng viên | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fawŋ͡m˧˦ viən˧˧]

Định nghĩa

Người chuyên đi lấy tin để viết bài công bố trên đài, báo.

Từ tương đương

Ví dụ

“Phóng viên Báo Nhân dân.”
“Phóng viên Đài Truyền hình Việt Nam.”
“Phóng viên Đài Tiếng nói Việt Nam.”
“Các phóng viên nước ngoài.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phóng viên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free