HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of phỏng vấn | Babel Free

Noun CEFR B2
/[fawŋ͡m˧˩ vən˧˦]/

Định nghĩa

  1. Nghe đồn.
  2. Ngb. Nói cảnh gặp thời.
  3. Nơi chứa sách và làm việc của văn nhân.
  4. (Xem từ nguyên 1).

Từ tương đương

English interview

Ví dụ

“Phòng văn hơi giá như đồng (Truyện Kiều)”
“Phong văn bạn sắp đi nước ngoài.”
“Phong vân gộp hội anh hào ra tay. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See phỏng vấn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course