Nghĩa của phong trào | Babel Free
[fawŋ͡m˧˧ t͡ɕaːw˨˩]Từ tương đương
English
movement
Ví dụ
“Phong trào thi đua.”
“Phong trào làm thuỷ lợi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free