Nghĩa của dân trị | Babel Free
[zən˧˧ t͡ɕi˧˦]Định nghĩa
Trình độ hiểu biết của nhân dân.
Từ tương đương
English
democracy
Ví dụ
“nâng cao mặt bằng dân trí”
to raise the average academic performance
“Aux yeux de la démocratie, le gouvernement n’est pas un bien, c’est un mal nécessaire.”
In the estimation of the democracy, a government is not a benefit, but a necessary evil.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free