HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dân vệ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zən˧˧ ve˧˨ʔ]

Định nghĩa

People's Self-Defense Force (a military group in South Vietnam during the Vietnam War)

Ví dụ

“Một thằng dân vệ mặc đồ đen, thúc mạnh báng súng vào lưng Linh.”

One of the self-defense guys in black pushed the butt of his gun with force into Linh's back.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dân vệ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free