dẫn xuất
Định nghĩa
Chất hóa học chế từ một chất hoá học khác.
Ví dụ
“Acid acetic là một dẫn xuất của rượu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free