HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dang | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[zaːŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Mở rộng ra về cả hai phía (thường nói về cánh chim, cánh tay).
  2. Mực nước tăng lên cao.
  3. . Tránh xa ra một bên.
  4. Đưa lên một cách cung kính để trao cho.
  5. . Phơi trần ngoài nắng.

Từ tương đương

Ví dụ

“Dù cho sóng gió gian lao, Tình anh luôn mãi dâng cao, Như là biển lớn sẽ mãi mãi không cạn khô.”

Despite the waves of hardships, My love always runs high, Like the great ocean that never dries up.

“Chim dang cánh bay.”
“Dang rộng hai tay.”
“Đứng dang ra.”
“Suốt ngày dang nắng.”
“Nước sông dâng to.”
“Căm thù dâng lên trong lòng.”
“Dâng hoa.”
“Dâng lễ vật.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free