HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dào | Babel Free

Động từ CEFR C1 Standard
[zaːw˨˩]

Định nghĩa

  1. Đánh trống hoặc gảy đàn trước khi vào bản đàn hay bài hát chính thức.
  2. Trgt. ý nói điều gì trước khi đi thẳng vào vấn đề.
  3. Đi chơi rong.

Từ tương đương

Čeština dmout hrnout navalit vyrazit vzedmout
English surge
Français surge surge
日本語 寄せる
Kurdî boç
Português surge
Tiếng Việt bốc

Ví dụ

“Vặn đàn mấy tiếng dạo qua (Tỳ bà hành)”
“Ông ấy mới nói dạo là sẽ về hưu.”
“Dạo phố,.”
“Thiếp dạo hài lầu cũ rêu in (Chp)”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free