HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dao động

Động từ CEFR B2
[zaːw˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Chuyển động có giới hạn trong không gian lặp đi lặp lại quanh một vị trí cân bằng.
  2. Xê dịch trong một phạm vi nhất định.
  3. Dễ bị nao núng, thiếu tự chủ, dễ nghiêng ngả, làm theo ý người khác.

Từ tương đương

Españoloscilar
Françaisosciller
19 more languages

Ví dụ

Con lắc đồng hồ dao động đều đặn.”
Sai số dao động từ 0,1% đến 0,2%.”
Dao động trước khó khăn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dao động được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free