dao động
Định nghĩa
Ví dụ
“Con lắc đồng hồ dao động đều đặn.”
“Sai số dao động từ 0,1% đến 0,2%.”
“Dao động trước khó khăn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free