HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dập dềnh

Tính từ CEFR B2
[zəp̚˧˨ʔ zəjŋ̟˨˩]

Định nghĩa

bobbing (moving gently and vertically, in either a single motion or repeatedly up and down, at or near the surface of a body of water, or similar medium)

Từ tương đương

EnglishBobbing
FrançaisBobbing

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dập dềnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free