HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dát | Babel Free

Động từ CEFR C2 Specialized
[zaːt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Nắm dẫn đi, đưa đi cùng với mình.
  2. Bị xô đẩy về một phía, một nơi nào.
  3. Làm mỏng kim loại bằng sức dập.
  4. Gắn thêm từng mảnh trên bề mặt, thường để trang trí.

Từ tương đương

Ví dụ

“răng dát vàng”

gold teeth

“dắt chó đi dạo”

to walk the dog

“dắt trâu đi cày”

to lead the buffalo to the field

“dắt xe đạp ra khỏi nhà”

to take the bike out of one's house

“Vậy bữa nào anh dắt đi ăn lẩu mắm lần cho biết.”

Then one of these days let me take you to a lẩu mắm place if you've never tried it.

“dắt tiền vào túi”

to put money inside a pocket

“Bè dạt vào bờ.”

The raft drifted to shore.

“dặt thuốc lào”

to put tobacco (into a pipe)

“Bèo dạt mây trôị”
“Dắt em đi chơi.”
“Dắt xe đạp.”
“Dắt trâu ra đồng.”
“Đồng là kim loại dễ dát mỏng.”
“Mũ dát vàng.”
“Nền trời đầy sao, tựa như dát bạc.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free