Nghĩa của dát | Babel Free
[zaːt̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“răng dát vàng”
gold teeth
“dắt chó đi dạo”
to walk the dog
“dắt trâu đi cày”
to lead the buffalo to the field
“dắt xe đạp ra khỏi nhà”
to take the bike out of one's house
“Vậy bữa nào anh dắt đi ăn lẩu mắm lần cho biết.”
Then one of these days let me take you to a lẩu mắm place if you've never tried it.
“dắt tiền vào túi”
to put money inside a pocket
“Bè dạt vào bờ.”
The raft drifted to shore.
“dặt thuốc lào”
to put tobacco (into a pipe)
“Bèo dạt mây trôị”
“Dắt em đi chơi.”
“Dắt xe đạp.”
“Dắt trâu ra đồng.”
“Đồng là kim loại dễ dát mỏng.”
“Mũ dát vàng.”
“Nền trời đầy sao, tựa như dát bạc.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free