HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dắt mũi | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zat̚˧˦ muj˦ˀ˥]

Định nghĩa

to get manipulated (into wrongful actions)

Ví dụ

“Nên dè chừng kẻo bị người ta dắt mũi.”

You should be careful, or else someone will manipulate you.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dắt mũi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free