HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dây dưa | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zəj˧˧ zɨə˧˧]

Định nghĩa

  1. Kéo dài lằng nhằng hết ngày này sang ngày khác.
  2. Dính líu vào việc gây rắc rối, phiền phức.

Từ tương đương

Ví dụ

“Cứ đà này không hiểu sẽ dây dưa biết đến chừng nào.”

At this speed it'd drag on until who knew when.

“Dây dưa mãi không chịu trả nợ.”
“Không để công việc dây dưa về sau.”
“Không muốn dây dưa vào việc ấy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dây dưa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free