Nghĩa của dắt dẫn | Babel Free
zat˧˥ zəʔən˧˥Định nghĩa
Như dẫn dắt.
rare
Ví dụ
“Dắt dẫn làm ăn.”
“Dắt dẫn câu chuyện.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free