Nghĩa của dập dìu | Babel Free
zə̰ʔp˨˩ zi̤w˨˩Ví dụ
“Người dập dìu đi lại khắp các ngả phố .”
“Dập dìu tài tử giai nhân (Truyện Kiều)”
“Tiếng đàn, tiếng sáo dập dìu ngân nga.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free