HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dập dìu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
zə̰ʔp˨˩ zi̤w˨˩

Định nghĩa

  1. Qua lại, nối đuôi nhau nhộn nhịp và đông vui.
  2. Trầm bổng, quyện vào nhau.

Ví dụ

“Người dập dìu đi lại khắp các ngả phố .”
“Dập dìu tài tử giai nhân (Truyện Kiều)”
“Tiếng đàn, tiếng sáo dập dìu ngân nga.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dập dìu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free