Nghĩa của dân ý | Babel Free
[zən˧˧ ʔi˧˦]Định nghĩa
Như dàn bài.
Từ tương đương
Ví dụ
“Lập một dàn ý nghị luận xã hội.”
“Lập một dàn ý nghị luận văn học.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free