HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dân ý

Danh từ CEFR B2
[zən˧˧ ʔi˧˦]

Định nghĩa

Như dàn bài.

Từ tương đương

日本語民意
4 more languages
한국어민의
Svenskafolkvilja
Türkçereyiâm
Tiếng Việtý dân

Ví dụ

“Lập một dàn ý nghị luận xã hội.”
“Lập một dàn ý nghị luận văn học.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dân ý được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free