Meaning of dáng điệu | Babel Free
/[zaːŋ˧˦ ʔɗiəw˧˨ʔ]/Định nghĩa
Những nét đặc trưng của một người nhìn qua dáng đi, điệu bộ, cử chỉ (nói khái quát).
Ví dụ
“Nhìn dáng điệu rụt rè của anh ta, ai cũng nghĩ anh ta là học sinh mới vào học.”
Looking at his timid appearance, everyone thought that he was a new student.
“Dáng điệu khoan thai.”
“Dáng điệu ngượng ngập.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.