HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dáng vẻ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaːŋ˧˦ vɛ˧˩]

Định nghĩa

Vẻ bề ngoài (nói khái quát).

Từ tương đương

Ví dụ

“Bà ấy dáng vẻ nghiêm khắc nhưng lại là người rất dễ mến.”

Despite her stern exterior, she is very likeable.

“có dáng vẻ nhà giáo”

to have the appearance/look of a teacher; to look like a teacher

“Dáng vẻ nho nhã.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dáng vẻ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free