Nghĩa của dáng vẻ | Babel Free
[zaːŋ˧˦ vɛ˧˩]Định nghĩa
Vẻ bề ngoài (nói khái quát).
Từ tương đương
Ví dụ
“Bà ấy dáng vẻ nghiêm khắc nhưng lại là người rất dễ mến.”
Despite her stern exterior, she is very likeable.
“có dáng vẻ nhà giáo”
to have the appearance/look of a teacher; to look like a teacher
“Dáng vẻ nho nhã.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free