HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của danh bạ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zajŋ̟˧˧ ʔɓaː˧˨ʔ]

Định nghĩa

Số ghi tên người, tên tổ chức theo một nội dung nhất định.

Từ tương đương

Ví dụ

“Danh bạ điện thoại.”
“Danh bạ địa chỉ công tác viên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem danh bạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free