Nghĩa của danh bạ | Babel Free
[zajŋ̟˧˧ ʔɓaː˧˨ʔ]Từ tương đương
Català
llibreta d'adreces
Čeština
adresář
Deutsch
Adressbuch
English
address book
Eesti
aadressiraamat
Italiano
rubrica
Македонски
адресар
Nederlands
adresboek
Русский
адресная книга
Ví dụ
“Danh bạ điện thoại.”
“Danh bạ địa chỉ công tác viên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free