HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of dành dành | Babel Free

Noun CEFR B2
/[zajŋ̟˨˩ zajŋ̟˨˩]/

Định nghĩa

Cây mọc hoang ven bờ nước, rừng thưa, hoặc được trồng làm cảnh, thân nhỏ, cành mềm khía dọc, lá mọc đối hoặc mọc vòng, hình thuôn trái xoan, mặt trên nâu đen bóng, mặt dưới nhạt, hoa mọc đơn ở đầu cành, trắng, rất thơm, quả thuôn bầu dục, thịt màu vàng, dùng nhuộm bánh, mứt, kẹo hoặc làm thuốc chữa bệnh vàng da, sốt.

Từ tương đương

English Cape jasmine

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See dành dành used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course