HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of danh dự | Babel Free

Noun CEFR B2
/[zajŋ̟˧˧ zɨ˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Sự coi trọng của dư luận xã hội, dựa trên giá trị tinh thần, đạo đức tốt đẹp.
  2. . Cái nhằm mang lại danh dự, nhằm tỏ rõ sự kính trọng của xã hội, của tập thể.

Từ tương đương

English honor

Ví dụ

“mất danh dự”

to lose honor

“Danh dự con người.”
“Bảo vệ danh dự.”
“Lời thề danh dự (được bảo đảm bằng danh dự).”
“Được tặng cờ danh dự.”
“Ghế danh dự.”
“Chủ tịch danh dự (trên danh nghĩa, không đảm nhiệm công việc thực tế).”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See danh dự used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course