Nghĩa của danh dự | Babel Free
[zajŋ̟˧˧ zɨ˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
English
honor
Ví dụ
“mất danh dự”
to lose honor
“Danh dự con người.”
“Bảo vệ danh dự.”
“Lời thề danh dự (được bảo đảm bằng danh dự).”
“Được tặng cờ danh dự.”
“Ghế danh dự.”
“Chủ tịch danh dự (trên danh nghĩa, không đảm nhiệm công việc thực tế).”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free